Automatic bundle update
This commit is contained in:
@@ -197,6 +197,7 @@ campaign.select = Chọn chiến dịch khởi đầu
|
||||
campaign.none = [lightgray]Chọn một hành tinh để bắt đầu.\nCó thể thay đổi sang hành tinh khác bất cứ lúc nào.
|
||||
campaign.erekir = Nội dung mới và được trau chuốt. Quá trình chiến dịch liền mạch hơn.\n\nKhó hơn. Bản đồ chất lượng hơn và trải nghiệm tổng thể tốt hơn.
|
||||
campaign.serpulo = Nội dung cũ; trải nghiệm cơ bản. Tiến trình mở hơn, nhiều nội dung hơn.\n\nRất có thể vẫn còn cơ chế bản đồ và chiến dịch bị mất cân bằng. Ít được trau chuốt.
|
||||
campaign.difficulty = Difficulty
|
||||
completed = [accent]Hoàn tất
|
||||
techtree = Cây công nghệ
|
||||
techtree.select = Chọn nhánh công nghệ
|
||||
@@ -799,6 +800,10 @@ threat.medium = Trung bình
|
||||
threat.high = Cao
|
||||
threat.extreme = Cực cao
|
||||
threat.eradication = Hủy diệt
|
||||
difficulty.easy = Easy
|
||||
difficulty.normal = Normal
|
||||
difficulty.hard = Hard
|
||||
difficulty.eradication = Eradication
|
||||
|
||||
planets = Hành tinh
|
||||
|
||||
@@ -1171,12 +1176,6 @@ setting.fpscap.text = {0} FPS
|
||||
setting.uiscale.name = Tỉ lệ giao diện
|
||||
setting.uiscale.description = Cần khởi động lại để áp dụng các thay đổi.
|
||||
setting.swapdiagonal.name = Luôn đặt theo đường chéo
|
||||
setting.difficulty.training = Luyện tập
|
||||
setting.difficulty.easy = Dễ
|
||||
setting.difficulty.normal = Vừa
|
||||
setting.difficulty.hard = Khó
|
||||
setting.difficulty.insane = Điên loạn
|
||||
setting.difficulty.name = Độ khó:
|
||||
setting.screenshake.name = Rung chuyển khung hình
|
||||
setting.bloomintensity.name = Mức độ phát sáng
|
||||
setting.bloomblur.name = Xoá mờ phát sáng
|
||||
@@ -1396,6 +1395,8 @@ rules.title.teams = Đội
|
||||
rules.title.planet = Hành tinh
|
||||
rules.lighting = Ánh sáng
|
||||
rules.fog = Sương mù chiến tranb
|
||||
rules.invasions = Enemy Sector Invasions
|
||||
rules.showspawns = Show Enemy Spawns
|
||||
rules.fire = Lửa
|
||||
rules.anyenv = <Bất kỳ>
|
||||
rules.explosions = Sát thương nổ của Khối/Đơn vị
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user