@@ -158,7 +158,7 @@ mod.circulardependencies = [red]Phụ thuộc tròn
|
|||||||
mod.incompletedependencies = [red]Phụ thuộc chưa hoàn thiện
|
mod.incompletedependencies = [red]Phụ thuộc chưa hoàn thiện
|
||||||
|
|
||||||
mod.requiresversion.details = Yêu cầu phiên bản trò chơi: [accent]{0}[]\nPhiên bản của bạn đã lỗi thời. Mod này yêu cầu phiên bản mới hơn của trò chơi (có thể là các bản phát hành beta/alpha) để hoạt động.
|
mod.requiresversion.details = Yêu cầu phiên bản trò chơi: [accent]{0}[]\nPhiên bản của bạn đã lỗi thời. Mod này yêu cầu phiên bản mới hơn của trò chơi (có thể là các bản phát hành beta/alpha) để hoạt động.
|
||||||
mod.incompatiblemod.details = This mod is incompatible with the latest version of the game. The author must update it, and add [accent]minGameVersion: 147[] to its [accent]mod.json[] file.
|
mod.incompatiblemod.details = Mod này không tương thích với phiên bản mới nhất của trò chơi. Tác giả cần phải cập nhật nó, và thêm [accent]minGameVersion: 147[] vào tệp [accent]mod.json[].
|
||||||
mod.blacklisted.details = Mod này đã bị đưa vào danh sách đen do gây ra các sự cố đối với phiên bản trò chơi này. Đừng sử dụng nó.
|
mod.blacklisted.details = Mod này đã bị đưa vào danh sách đen do gây ra các sự cố đối với phiên bản trò chơi này. Đừng sử dụng nó.
|
||||||
mod.missingdependencies.details = Mod này thiếu các phụ thuộc: {0}
|
mod.missingdependencies.details = Mod này thiếu các phụ thuộc: {0}
|
||||||
mod.erroredcontent.details = Mod này gây lỗi khi tải. Vui lòng yêu cầu tác giả của mod sửa chúng.
|
mod.erroredcontent.details = Mod này gây lỗi khi tải. Vui lòng yêu cầu tác giả của mod sửa chúng.
|
||||||
@@ -480,7 +480,7 @@ editor.shiftx = Dịch theo X
|
|||||||
editor.shifty = Dịch theo Y
|
editor.shifty = Dịch theo Y
|
||||||
workshop = Workshop
|
workshop = Workshop
|
||||||
waves.title = Đợt
|
waves.title = Đợt
|
||||||
waves.team = Team
|
waves.team = Đội
|
||||||
waves.remove = Loại bỏ
|
waves.remove = Loại bỏ
|
||||||
waves.every = mỗi
|
waves.every = mỗi
|
||||||
waves.waves = đợt
|
waves.waves = đợt
|
||||||
@@ -940,8 +940,8 @@ status.sapped.name = Ăn mòn
|
|||||||
status.electrified.name = Nhiễm điện
|
status.electrified.name = Nhiễm điện
|
||||||
status.spore-slowed.name = Nhiễm bào tử chậm
|
status.spore-slowed.name = Nhiễm bào tử chậm
|
||||||
status.tarred.name = Nhiễm dầu
|
status.tarred.name = Nhiễm dầu
|
||||||
status.overdrive.name = Tăng cường
|
status.overdrive.name = Tăng tốc
|
||||||
status.overclock.name = Gia tốc
|
status.overclock.name = Ép xung
|
||||||
status.shocked.name = Sốc
|
status.shocked.name = Sốc
|
||||||
status.blasted.name = Nổ
|
status.blasted.name = Nổ
|
||||||
status.unmoving.name = Bất động
|
status.unmoving.name = Bất động
|
||||||
@@ -1801,7 +1801,7 @@ block.payload-void.name = Huỷ khối hàng
|
|||||||
block.payload-source.name = Nguồn khối hàng
|
block.payload-source.name = Nguồn khối hàng
|
||||||
block.disassembler.name = Máy phân rã
|
block.disassembler.name = Máy phân rã
|
||||||
block.silicon-crucible.name = Máy nấu Silicon lớn
|
block.silicon-crucible.name = Máy nấu Silicon lớn
|
||||||
block.overdrive-dome.name = Máy chiếu tăng tốc lớn
|
block.overdrive-dome.name = Vòm tăng tốc
|
||||||
block.interplanetary-accelerator.name = Máy gia tốc liên hành tinh
|
block.interplanetary-accelerator.name = Máy gia tốc liên hành tinh
|
||||||
block.constructor.name = Máy chế tạo
|
block.constructor.name = Máy chế tạo
|
||||||
block.constructor.description = Chế tạo các khối có kích thước 2x2 ô.
|
block.constructor.description = Chế tạo các khối có kích thước 2x2 ô.
|
||||||
@@ -2533,7 +2533,7 @@ lenum.config = Cấu hình công trình, kiểu như vật phẩm của Khối s
|
|||||||
lenum.enabled = Khối có đang hoạt động.
|
lenum.enabled = Khối có đang hoạt động.
|
||||||
|
|
||||||
laccess.currentammotype = Đạn vật phẩm/chất lỏng hiện tại của bệ súng.
|
laccess.currentammotype = Đạn vật phẩm/chất lỏng hiện tại của bệ súng.
|
||||||
laccess.memorycapacity = Number of cells in a memory block.
|
laccess.memorycapacity = Số ô nhớ trong một khối bộ nhớ.
|
||||||
laccess.color = Màu đèn chiếu sáng.
|
laccess.color = Màu đèn chiếu sáng.
|
||||||
laccess.controller = Thứ điều khiển đơn vị. Nếu khối xử lý đã điều khiển, trả về khối xử lý.\nNgược lại, trả về chính đơn vị đó.
|
laccess.controller = Thứ điều khiển đơn vị. Nếu khối xử lý đã điều khiển, trả về khối xử lý.\nNgược lại, trả về chính đơn vị đó.
|
||||||
laccess.dead = Đơn vị/công trình đã chết hoặc không còn hợp lệ hay không.
|
laccess.dead = Đơn vị/công trình đã chết hoặc không còn hợp lệ hay không.
|
||||||
@@ -2713,4 +2713,4 @@ lenum.ambientlight = Màu ánh sáng xung quanh. Được sử dụng khi bật
|
|||||||
lenum.solarmultiplier = Hệ số năng lượng đầu ra của tấm pin mặt trời.
|
lenum.solarmultiplier = Hệ số năng lượng đầu ra của tấm pin mặt trời.
|
||||||
lenum.dragmultiplier = Hệ số cản của môi trường.
|
lenum.dragmultiplier = Hệ số cản của môi trường.
|
||||||
lenum.ban = Các khối hoặc đơn vị không thể đặt hoặc xây dựng.
|
lenum.ban = Các khối hoặc đơn vị không thể đặt hoặc xây dựng.
|
||||||
lenum.unban = Bỏ cấm một đơn vị hoặc khối.
|
lenum.unban = Bỏ cấm một đơn vị hoặc khối.
|
||||||
Reference in New Issue
Block a user